//Được dịch bởi Nguyễn Thái Sơn, STC //Email: sonntstc@gmail.com. Website: http://sonntstc.vze.com //Mã số phát triển: STCMeCOM1 (STC Magento eCommerce version 2012.1.0) dựa trên phiên bản Magento Community 1.7 //STCMeCOM được phát triển bởi Nguyễn Thái Sơn, STC //STCMeCOM is developed by Nguyen Thai Son, STC (?)Date Fields Order: Thứ tự các trường ngày Abandoned: bị bỏ rơi acceptance testing: kiểm tra kết quả Actual Price: giá thực tế Additional Cache Management: Quản lý bộ nhớ đệm mở rộng additional Information: Thông tin thêm Advanced Admin Section: Khu vực quản trị cao cấp Advanced: nâng cao, cao cấp already exists: đã được sử dụng amount: số tiền Anchor, Anchor Custom Text: mẩu neo (http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Anchor) angel investor: nhà đầu tư thiên thần Apply To: áp dụng cho Approved: Được duyệt archive: (tập tin) lưu trữ Associate to Website: Liên kết website Associated Products: Các sản phẩm liên quan associated: gắn với Attention: Chú ý Attribute Properties: Đặc điểm thuộc tính Attribute Set: nhóm thuộc tính - This attribute shares the same value in all the stores: Giá trị thuộc tính này có hiệu lực trong tất cả các cửa hàng Attrribute names can be specified per store: Các tên thuộc tính có thể được phân biệt theo cửa hàng authorization: ủy quyền Autogenerate: Tự động tạo ra Automatically Return Credit Memo Item to Stock: Tự động trả mặt hàng bản ghi tín dụng tới kho hàng Availability: In stock: Trạng thái: Còn hàng Available until, Có sẵn cho đến khi back order memo: giấy báo giao hàng trễ back orders, Backorder, Backorders: đơn hàng tồn đọng back: quay lại Balance: cân đối base coin: đồng tiền giả (http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/base) Base Currency: The first currency of a currency pair is called the "base currency" = đồng tiền cơ bản Base Customer Balance: Cân đối khách hàng cơ bản Base Discount: Cơ sở giảm giá Base Total Due: Tổng số nợ cơ bản Base Total Paid: Tổng số thanh toán cơ bản base: cơ bản basic currency: đồng tiền cơ bản (http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Currency) be declared: được khai báo Best Value: Tốt nhất Bestseller Products: Các sản phẩm được bán chạy nhất bill consolidator: cổng thanh toán hóa đơn trực tuyến biller direct: thanh toán hóa đơn trực tuyến Billing Agreement: Thỏa thuận thanh toán Browse By: Duyệt theo Bundle Items: các mặt hàng đóng gói Bundle: gói Buy Now URL: URL mua ngay calendar: lịch biểu - About the calendar: giới thiệu về lịch Cardholder: chủ thẻ case sensitive: nhạy loại chữ Catalog Inventory: Danh mục sản phẩm tồn kho Catalog Rewrites: sao chép danh mục Catalog: Danh mục category: nhóm sản phẩm charge card: thẻ mua hàng Chart: biểu đồ Class: lớp (trong new class) Classes, Customer Tax Classes: các mức thuế khách hàng cleaned: làm sạch Client Session Timeout (sec.): Thời gian chờ phiên máy khách (giây) collection: tập hợp comment, Comments: bình luận; ghi chú (đối với thẻ tín dụng, lô hàng) commodity content: thông tin thương mại Conditions Combination: Điều kiện kết hợp config: cấu hình Configurable/Grouped Product: sản phẩm cấu hình/ được phân nhóm Confirmation: xác nhận control: kiểm soát Coupon: phiếu giảm giá Created At = Created On: Được tạo vào credit card: thẻ tín dụng cross-sells: Bán thêm sản phẩm liên quan currency, Base currency: đồng tiền cơ bản Currently Shopping by: Quý khách hiện đang mua sắm theo Custom: tùy chỉnh Customer Prefix: Chức danh khách hàng customer service function: chức năng cung cấp dịch vụ khách hàng Customer Suffix: Hậu tố khách hàng Customers for alert %s was successfuly added to queue: Các khách hàng có cảnh báo %s đã sẵn sàng chờ duyệt Customers Tagged Product: Sản phẩm được khách hàng gán thẻ (?) customize: tùy biến Dataflow: lưu lượng dữ liệu Date selector: Chọn ngày Datetime: Thời gian deactivated: ngừng hoạt động debit card: thẻ ghi nợ decline: từ chối (giao dịch) Default Response Charset: Bộ ký tự đáp ứng mặc định Description: Mô tả Disable: Vô hiệu hóa Disabled: Đã được vô hiệu discount, Buy %1$s with %2$s discount each: Mua %1$s với chiết khấu %2$s Display in Suggested Terms: Xuất hiện trong các từ khóa được đề nghị Don't see what you're looking for?: Đừng xem những gì bạn đang tìm kiếm? Duplicate website tier price customer group and quantity: Bản sao mức giá, số lượng và nhóm khách hàng dynamic content: nội dung động e-cash: tiền điện tử edit: chỉnh sửa e-mediumpayments: thanh toán điện tử trung bình e-micropayments: thanh toán điện tử nhỏ Empty: rỗng Enable: Kích hoạt Enabled: Đã được kích hoạt Enrolled: Ghi danh Entity Type: loại đối tượng entrepreneur: doanh nhân e-procurement: mua sắm trực tuyến e-smart payments: thanh toán điện tử bằng thẻ thông minh e-wallet: ví điện tử Excl. Tax: trước thuế Exclude: loại trừ Extension: tiện ích mở rộng extract: trích xuất Failed: Thất bại Feature Products: Tính năng sản phẩm File Extension: Phần mở rộng của tập tin fixed: đã được sửa For internal use Must be unique with no spaces: Đối với việc sử dụng trong nội bộ Chỉ có giá trị duy nhất, không có khoảng trống Frequency: tần suất frontend,front-end: giao diện khách hàng - backend, back-end: giao diện quản trị full size: kích thước đầy đủ global: toàn hệ thống Guest: khách chưa đăng nhập handler: trình xử lý hash validation: băm xác nhận Help Us Keep Magento Healthy - Report All Bugs: Chúng tôi rất mong nhận được thông báo lỗi từ Quý khách, giúp chúng tôi hoàn thiện hơn hierarchical tree: cây phân cấp identifier: định danh improved customer service (cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng) Inactive: không hoạt động, không còn hoạt động incubator: lồng ấp (công ty, đại học, hoặc một tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ các doanh nghiệp tiềm năng trong giai đoạn đầu xây dựng và phát triển) Individual Item: Mặt hàng riêng inline: nội tuyến instance: đối tượng (trong một số trường hợp); instance in: thể hiện trong integration testing: kiểm tra khả năng tương tác Interval Division Limit: Hạn chế phân chia quãng Invalid: không hợp lệ Invalidated: hết hiệu lực Inventory: sản phẩm tồn kho - Inventory Stock Status: trạng thái tồn kho invoice: hóa đơn - do invoice: lập hóa đơn Invoiced Qty: Số lượng lập hóa đơn IPN (Instant Payment Notification): thông báo thanh toán tức thời Is Active, Được hiển thị Issue: phát hành item: mặt hàng kill: kết thúc Label: nhãn hiệu Last Notification: Thông báo mới nhất layout: bố trí letter of credit: thư tín dụng Lifetime: chu kỳ - Lifetime Sales: chu kỳ bán hàng load track: tạo theo dõi local content: thông tin nội bộ Local: nội bộ; từ máy tính Locale: (trong) hệ thống Low Stock: còn ít hàng Low, As Low as: thấp nhất là maintenance: bảo trì - Put store on the maintenance mode: đưa cửa hàng về chế độ bảo trì Manage Ratings: Quản lý tỷ giá Manual: Hướng dẫn sử dụng Manufacturers Part No, Mã các hãng sản xuất mapping: bản đồ hóa Matched expression: Biểu hiện phù hợp max: tối đa Media Image: Hình ảnh truyền thông media storages: các kho lưu trữ truyền thông member content: thông tin thành viên memo: bản ghi Merchant: doanh nhân min: tối thiểu mode: dạng move: di chuyển Multiple Select: Tùy chọn nhiều đối tượng - Radio Buttons: Các nút tùy chọn đơn đối tượng My Account: Quản lý tài khoản navigate: chuyển tới (điều hướng) - Layered Navigation indices: chỉ mục điều hướng phân lớp Never (production): Không (sản xuất) newsletter: bản tin điện tử Next month (hold for menu): Tháng sau (giữ cho thực đơn) Next year (hold for menu): Năm sau (giữ cho thực đơn) node: nút Notify Low Stock RSS: Thông báo kho RSS kém Nowhere: Không hiển thị On Gesture: Về cử chỉ online banking: ngân hàng điện tử opportunity for targeted advertising (thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng) optimized content: nội dung tối ưu option, options: tùy chọn order entry function: chức năng đặt hàng trực tuyến order fulfillment function: chức năng thực hiện đơn hàng order: đơn hàng - Total Order Amount: Tổng số tiền đặt hàng overview: tổng quan Passive mode: Cơ chế thụ động Payment from Applicable Countries: Thanh toán từ các nước đang áp dụng PDT (Payment Data Transfer): chuyển giao dữ liệu thanh toán Pending installation: Cài đặt chờ kích hoạt Pending Tags: Thẻ chờ gán Pending: chờ xử lý per: mỗi (mỗi trang, mỗi đơn hàng...) perform: thực hiện performance: hiệu suất - performance testing: kiểm tra hiệu suất hoạt động Period: Thời gian Permanent: cố định PKI payment: thanh toán sử dụng chữ ký số Please enter 6 or more characters: Xin vui lòng nhập ít nhất 6 ký tự Please make sure your passwords match: Xin chắc chắn rằng mật khẩu của Quý khách được khớp Please, add a few answers to this poll first: Trước hết, xin thêm một vài câu trả lời cho bình chọn này poll: bình chọn portal: cổng thông tin post: gửi lên Preferred state: Bang được ưu tiên premium content: nội dung đặc biệt Price alert subscription was saved successfully: Đăng ký báo giá được lưu thành công Price alert: báo giá Price as configured: thành tiền Price: Giá Primary Billing Address: Địa chỉ thanh toán chính proceed, Are you sure you want to proceed?: Quý khách có chắc chắn muốn tiếp tục? Product collection expected: Bộ sưu tập sản phẩm dự kiến Product Image Placeholders: Nơi lưu giữ hình ảnh sản phẩm product presentation function: chức năng giới thiệu sản phẩm product support function: chức năng hỗ trợ sản phẩm Product View Extra Hint: Gợi ý thêm xem sản phẩm Product with this combination of attributes already associated to configurable: Sản phẩm có sự kết hợp các thuộc tính này đã được gắn liền sản phẩm cấu hình Promo: Khuyến mãi promotion: xúc tiến Promotions: Khuyến mãi Properties: các đặc điểm Qty for Item's Status to Become Out of Stock: Số lượng cho các mặt hàng để có trạng thái hết hàng query: truy vấn queue: chờ duyệt Quick Overview: Xem nhanh rate: tỷ giá (đối với giá cả) rating: đánh giá Read details: Chi tiết Recommended: Được giới thiệu Recursive Dir: Thư mục đệ quy Redirect: Chuyển hướng reduced processing expense: giảm chi phí xử lý giao dịch Refresh: Làm mới Regular Price: Giá thông thường reindex: lập lại chỉ mục - For reindex enabled product(s) you need specify store or product: Để lập lại chỉ mục các sản phẩm đã được kích hoạt, Quý khách phải xác định của hàng hoặc sản phẩm Reject: Từ chối relative: tương đối Release: Phát hành Relevance: thích hợp remove: gỡ bỏ; loại bỏ render, renderer: biểu hiện Required: Bắt buộc phải nhập; yêu cầu (Update Required: yêu cầu cập nhật) reset: đặt lại (mật khẩu) Reset: Làm lại Resource, Resources: tài nguyên Rest Roles: Các vai trò còn lại Results: kết quả, tổng reverse auction: đấu thầu review, Reviews: nhận xét Rewrites: sao chép Role: vai trò rollback: khôi phục từ dữ liệu dự phòng rule, rules: quy tắc Salability Status: Trạng thái khả năng tiêu thụ Sales: Bán hàng Save And Continue Edit: Lưu và tiếp tục chỉnh sửa Schedule: lịch trình search criteria: tiêu chí tìm kiếm Search Engine Optimizations: Tối ưu bộ máy tìm kiếm Search Term with such search query already exist: Đã có từ khóa tìm kiếm với truy vấn tìm kiếm như vậy section: khu vực, phần section: phần này Selection: lựa chọn Send Count: Số lượng gửi Session: phiên Set Ascending Direction: Sắp xếp theo hướng tăng dần Set Descending Direction: Sắp xếp theo hướng giảm dần Set Root Category For Store: Thiết lập nhóm sản phẩm gốc cho cửa hàng Set special price: Đặt giá đặc biệt set up = setup = setting: thiết lập Severity: Mức độ nghiêm trọng shipment: lô hàng - do shipment: chuyển hàng - initialize shipment: tạo lô hàng Shipping address selection is not applicable: Lựa chọn địa chỉ giao vận không phù hợp Shipping origin: Nguồn giao vận Shipping: Giao vận Shopping Cart from %s: Giỏ hàng từ %s show: xem Size for %s: Kích thước của %s SKU: Mã sản phẩm Sort by: Xem theo Sort Order: Thứ tự sắp xếp specified: xác định specify: xác định - Please specify admin custom URL: Xin vui lòng xác định URL quản trị tùy chỉnh Spreadsheet: bảng start over: bắt đầu lại từ đầu Starting at: Bắt đầu từ Starting profile execution, please wait: Bắt đầu thực thi hồ sơ, xin đợi static content: nội dung tĩnh Stock Availability: Kho hàng sẵn có Stock: kho hàng Store Currency to Order Currency Rate: Tiền thuê kho bãi ảnh hưởng đến tỷ giá tiền đặt hàng store view: không gian cửa hàng - Set/Get current store view: Thiết lập/ Xem không gian cửa hàng hiện tại store: cửa hàng storefront: cửa hàng trực tuyến Stretch: Kéo ra Submit: Gửi Subtotal: tổng số phụ - Subtotal Amount: tổng số phụ số tiền Synonym For: Đồng nghĩa với tab: thẻ Tag Name: Thẻ tên tag: thẻ tax rate: tỷ lệ thuế Tax Rules: các mức thuế Template: mẫu Terms and Conditions: Các điều khoản và điều kiện Text Area: Khối văn bản Text Field: Trường văn bản text: văn bản - plain text: văn bản dạng đơn giản Threshold, left Threshold: vượt ngưỡng Thumbnail: hình thu nhỏ Tier: mức (giá) Toggle Editor: Chuyển biên tập token: thẻ xác thực - Authorized OAuth Tokens: thẻ xác thực ủy quyền OAuth total refunded: tổng số tiền hoàn lại Totals: tổng số Tracking number %s for %s assigned: Số theo dõi %s cho %s đã được gán trade card payment: thanh toán bằng thẻ type: loại Unable to initialize import model: Không thể bắt đầu nhập mô hình underscore: gạch dưới universal availability (giúp doanh nghiệp hiện diện trên toàn thế giới) Unknown: Không xác định Upload import file: Tải lên tập tin được chọn up-sells: bán sản phẩm cùng loại có giá trị cao hơn URL Rewrite: Sao chép URL usability testing: kiểm tra khả năng sử dụng Use Canonical Link Meta Tag For Categories: Sử dụng thẻ Meta liên kết chính tắc cho các nhóm sản phẩm user: thành viên Valid: hợp lệ validate: kiểm chứng (validate FTP: kiểm chứng FTP) Value Delimiter: Dấu phân cách giá trị Variable: biến venture capitalist: nhà đầu tư mạo hiểm Verification: xác minh - Card Verification Number: Số xác minh thẻ Verifier: xác minh View as: Xem với virtual credit card: thẻ tín dụng ảo Visible: hiển thị void: hết hiệu lực Watermarks: dấu bản quyền We\'re in our typing table, coding away more features for Magento Thank you for your patience: Chúng tôi đang phát triển bộ soạn thảo và sẽ lập trình thêm nhiều tính năng mới cho STCMeCOM Xin cảm ơn sự kiên nhẫn của Quý khách What is this?: Đây là những gì? Wishlist Report: Báo cáo sản phẩm yêu thích write a business case (xây dựng kế hoạch kinh doanh) You can not delete self assigned roles: Quý khách không thể xóa các nhóm hệ thống tạo sẵn You need specify carrier: Quý khách cần xác định nhà cung cấp dịch vụ You need specify order items: Quý khách cần xác định các mặt hàng được đặt hàng